(+84) 908 541 896
    Đồng hồ đo lưu lượng DFG-4T6T8T

Đồng hồ đo lưu lượng DFG-4T6T8T

  • Danh mục sản phẩm: Phụ Tùng Thay Thế
  • Thương hiệu:
  • Mã số:
  • Technical Parameters of DFG-4T.6T.8TFlowmeter

 

Model

Measure Range

 

 

Screw thread

 

Accuracy

ml/min

(Liquid)

l/min

(Gas)

 

DFG-4T

6-60 8-80

40-400

0.2-2

1-12

 

direct6

 

+4%

 

DFG-6T

 

 

25-250

16-160

80-400

100-500

100-600

200-800

100-1000

0.1-0.8

0.1-1.5

0.3-3  0.4-4

0.5-8   1-5

1-12   2-10

2-20   3-15

3-30   4-20

5-25   6-30

10-60 20-70

0.05-0.25M3/H

 

G1/4"

1/4"BSP

 

0.04-0.4M3/H

tube

 

DFG-8T

 

2.5-25LPH

4-40LPH

6-60LPH

0.16-1.6M3/H

0.1-1M3/H

0.2-2M3/H

 

G1/4"

1/4"BSP

 

CTY TNHH TM-DV CƠ KHÍ HÀ AN 
MST: 0311367949 
ĐC: 931/53A Hương Lộ 2, KP. 8, P. Bình Trị Đông A, Q. Bình Tân, TP. HCM 
Xưởng: D1/5A Kênh A, Ấp 4, Xã Lê Minh Xuân, H. Bình Chánh 
DĐ: 0908 541 896 Mr. Chính 
ĐT: 02899337998, 028 22448055 
Website: www.haancompany.com , Skype: S_Chinh 
Email: chinh.vo@haancompany.com

Sản phẩm cùng danh mục

Đồng hồ đo lưu lượng dạng ống DK800

Model

 

DN

 (mm)

 

L/h

 Measure Range

+%

Accuracy

 

Media State

D

E

Out diameter

Of metal pipe

Water20

1.2x105pa

Working

temp

Working 
Pressure

DK800-2

DK800-2F

2

0.002~0.02

0.004~0.04

0.1~1.3

0.5~2.7

 

4

 

 

 

 

 

 

-2+120

 

 

 

 

 

≤1.0Mpa

(or) ≤

1.6Mpa

Φ9

M8x1

Φ5

DK800-4

DK800-4F

4

0.25~2.5

0.5~5

0.8~8

1.6~16

4~40

6~60

 

 

 

 

 

 

 

 

2.5

Φ11.5

M10  x1

Φ6

DK800-6

DK800-6F

6

0.5~5

1.2~12

2.5~25

4~40

6~60

10~100

16~160

10~100

25~250

50~500

80~800

100~1000

180~1800

240~2400

300~3000

350~3500

430~4300

Đồng hồ đo lưu lượng thủy tinh LZS

Datasheet:

Model

DN

Flow Range

Accuracy

Temperature

°C

Pressure

Mpa

GPM

LPM

LZS-15E

15

0.1-1

0.2-2

0.5-5

0.5-4

1-7

1.8-18

±4%

0-60

1-100

≤1

LZS-15G

LZS-15EC

15

0.1-1

0.2-2

0.5-5

0.5-4

1-7

1.8-18

LZS-15GC

LZS-25E

25

0.8-8

1-10

3-30

4-40

LZS-25G

LZS-32E

32

1.2-12

2-20

2.5-25

5-50

8-80

10-100

LZS-32G

LZS-50E

50

2.5-25

5-45

7-70

10-100

20-180

25-250

LZS-50G

LZS-65E

65

25-110

40-160

50-250

80-400

150-650

200-1000