(+84) 908 541 896
    Đồng hồ đo lưu lượng thủy tinh LZS

Đồng hồ đo lưu lượng thủy tinh LZS

  • Danh mục sản phẩm: Phụ Tùng Thay Thế
  • Thương hiệu:
  • Mã số:
  • Datasheet:

    Model

    DN

    Flow Range

    Accuracy

    Temperature

    °C

    Pressure

    Mpa

    GPM

    LPM

    LZS-15E

    15

    0.1-1

    0.2-2

    0.5-5

    0.5-4

    1-7

    1.8-18

    ±4%

    0-60

    1-100

    ≤1

    LZS-15G

    LZS-15EC

    15

    0.1-1

    0.2-2

    0.5-5

    0.5-4

    1-7

    1.8-18

    LZS-15GC

    LZS-25E

    25

    0.8-8

    1-10

    3-30

    4-40

    LZS-25G

    LZS-32E

    32

    1.2-12

    2-20

    2.5-25

    5-50

    8-80

    10-100

    LZS-32G

    LZS-50E

    50

    2.5-25

    5-45

    7-70

    10-100

    20-180

    25-250

    LZS-50G

    LZS-65E

    65

    25-110

    40-160

    50-250

    80-400

    150-650

    200-1000

CTY TNHH TM-DV CƠ KHÍ HÀ AN 
MST: 0311367949 
ĐC: 931/53A Hương Lộ 2, KP. 8, P. Bình Trị Đông A, Q. Bình Tân, TP. HCM 
Xưởng: D1/5A Kênh A, Ấp 4, Xã Lê Minh Xuân, H. Bình Chánh 
DĐ: 0908 541 896 Mr. Chính 
ĐT: 02899337998, 028 22448055 
Website: www.haancompany.com , Skype: S_Chinh 
Email: chinh.vo@haancompany.com

Sản phẩm cùng danh mục

Đồng hồ đo lưu lượng dạng ống DK800

Model

 

DN

 (mm)

 

L/h

 Measure Range

+%

Accuracy

 

Media State

D

E

Out diameter

Of metal pipe

Water20

1.2x105pa

Working

temp

Working 
Pressure

DK800-2

DK800-2F

2

0.002~0.02

0.004~0.04

0.1~1.3

0.5~2.7

 

4

 

 

 

 

 

 

-2+120

 

 

 

 

 

≤1.0Mpa

(or) ≤

1.6Mpa

Φ9

M8x1

Φ5

DK800-4

DK800-4F

4

0.25~2.5

0.5~5

0.8~8

1.6~16

4~40

6~60

 

 

 

 

 

 

 

 

2.5

Φ11.5

M10  x1

Φ6

DK800-6

DK800-6F

6

0.5~5

1.2~12

2.5~25

4~40

6~60

10~100

16~160

10~100

25~250

50~500

80~800

100~1000

180~1800

240~2400

300~3000

350~3500

430~4300

Đồng hồ đo lưu lượng DFG-4T6T8T

Technical Parameters of DFG-4T.6T.8TFlowmeter