(+84) 908 541 896
    Đồng hồ thủy tinh đo lưu lượng GA24

Đồng hồ thủy tinh đo lưu lượng GA24

  • Danh mục sản phẩm: Phụ Tùng Thay Thế
  • Thương hiệu:
  • Mã số:

Specification

DN

(mm)

Model

Measure Range

Working 

Pressure(Bar)

Temp.

Water (L/h)

 Air (m3/h)

15

GA24-15/15F

GA24V-15/15F

4-40

6-60

10-100

16-160

25-250

40-400

63-630

0.12-1.2

0.3-3

0.5-5

0.8-8

1.2-12

2-20

10

-20℃~120℃

25

GA24-25/25F

GA24V-25/25F

63-630

100-1000

160-1600

250-2500

2-20

3-30

5-50

8-80

10

40

GA24-40/40F

GA24V-40/40F

160-1600

250-2500

400-4000

5-50

8-80

12-120

9

50

GA24-50/50F

GA24V-50/50F

400-4000

630-6300

1000-10000

4000-16000

12-120

20-200

30-300

6

65

GA24-65

GA24V-65

2500-25000

8000-40000

80-800

240-1200

4

80

GA24-80

GA24V-80

8000-40000

10000-50000

240-1200

300-1500

4

 

GA24 Installation Size (Flange Connection)

DN(mm)

Window Size a×b

L

C

D

E

Weight

(Kg)

15

37×302

500

65

95

4-¢14

5.3

25

52×294

85

115

7.8

40

64×278

110

145

4-¢18

10.7

50

94×266

125

160

16.6

65

124×260

145

180

24

80

124×260

160

200

8-¢18

 

 

GA24V Installation Size (Thread Connection)

 

DN(mm)

Window 

Size a×b

L

G

C

Weight(Kg)

15

37×302

420

1/2’’F NPT/BSP

80

3.8

25

52×294

1’’F

NPT/BSP

105

5.4

40

64×278

1 1/2’’F

NPT/BSP

125

8

50

94×266

2’’F

NPT/BSP

165

12.7

65(80)

124×260

2 1/2’’F

NPT/BSP

186

 

CTY TNHH TM-DV CƠ KHÍ HÀ AN 
MST: 0311367949 
ĐC: 931/53A Hương Lộ 2, KP. 8, P. Bình Trị Đông A, Q. Bình Tân, TP. HCM 
Xưởng: D1/5A Kênh A, Ấp 4, Xã Lê Minh Xuân, H. Bình Chánh 
DĐ: 0908 541 896 Mr. Chính 
ĐT: 02899337998, 028 22448055 
Website: www.haancompany.com , Skype: S_Chinh 
Email: chinh.vo@haancompany.com

Sản phẩm cùng danh mục

Đồng hồ đo lưu lượng dạng ống DK800

Model

 

DN

 (mm)

 

L/h

 Measure Range

+%

Accuracy

 

Media State

D

E

Out diameter

Of metal pipe

Water20

1.2x105pa

Working

temp

Working 
Pressure

DK800-2

DK800-2F

2

0.002~0.02

0.004~0.04

0.1~1.3

0.5~2.7

 

4

 

 

 

 

 

 

-2+120

 

 

 

 

 

≤1.0Mpa

(or) ≤

1.6Mpa

Φ9

M8x1

Φ5

DK800-4

DK800-4F

4

0.25~2.5

0.5~5

0.8~8

1.6~16

4~40

6~60

 

 

 

 

 

 

 

 

2.5

Φ11.5

M10  x1

Φ6

DK800-6

DK800-6F

6

0.5~5

1.2~12

2.5~25

4~40

6~60

10~100

16~160

10~100

25~250

50~500

80~800

100~1000

180~1800

240~2400

300~3000

350~3500

430~4300

Đồng hồ đo lưu lượng DFG-4T6T8T

Technical Parameters of DFG-4T.6T.8TFlowmeter

Đồng hồ đo lưu lượng thủy tinh LZS

Datasheet:

Model

DN

Flow Range

Accuracy

Temperature

°C

Pressure

Mpa

GPM

LPM

LZS-15E

15

0.1-1

0.2-2

0.5-5

0.5-4

1-7

1.8-18

±4%

0-60

1-100

≤1

LZS-15G

LZS-15EC

15

0.1-1

0.2-2

0.5-5

0.5-4

1-7

1.8-18

LZS-15GC

LZS-25E

25

0.8-8

1-10

3-30

4-40

LZS-25G

LZS-32E

32

1.2-12

2-20

2.5-25

5-50

8-80

10-100

LZS-32G

LZS-50E

50

2.5-25

5-45

7-70

10-100

20-180

25-250

LZS-50G

LZS-65E

65

25-110

40-160

50-250

80-400

150-650

200-1000