(+84) 908 541 896
    Đồng hồ đo lưu lượng DFA

Đồng hồ đo lưu lượng DFA

  • Danh mục sản phẩm: Phụ Tùng Thay Thế
  • Thương hiệu:
  • Mã số:
  • Specification

Model 

Mearsure range

Screw thread

Accuracy

GPM (liquid)

LPM (liquid)

Nm³/h (gas)

DFA-15AT

 

15-150 LPH

0.1-1   0.3-3  0.4-4

ZG1/2  1/2BSPT

±4%

DFA-15T

 

10-100 LPH

 0.6-6      1-10        1.6-16

 2.5-25     4-40

 

16-160 LPH

 

25-250 LPH

0.1-1

0.5-4

0.2-2

1-7

0.3-3

1-11

0.5-5

2-18

2-10

10-35

4-14

15-50

6-20

20-70

10-35

30-130

10-40

30-150

15-45

50-170

 

The outline size of DFA series flow meter

Model 

Size (mm)

A

B

C

D

E

F

G

H

DFA-15A

157

32

150

35

25

60

25

110

DFA-15

175

32

168

35

25

76

25

127

DFA-25

234

45

226

46

33

100

37

160

 

The material and code of the parts of DFA flow meter

Valve

fitting

float

O-ring

1, SS   
 2, Brass

1, ABS   
 2, PP   
3, PVC  
4,Brass   
5,brass chromeplate     
6, SS

    1, SS     

1,silicon rubber     
2, Fluorin rubber

 

CTY TNHH TM-DV CƠ KHÍ HÀ AN 
MST: 0311367949 
ĐC: 931/53A Hương Lộ 2, KP. 8, P. Bình Trị Đông A, Q. Bình Tân, TP. HCM 
Xưởng: D1/5A Kênh A, Ấp 4, Xã Lê Minh Xuân, H. Bình Chánh 
DĐ: 0908 541 896 Mr. Chính 
ĐT: 02899337998, 028 22448055 
Website: www.haancompany.com , Skype: S_Chinh 
Email: chinh.vo@haancompany.com

Sản phẩm cùng danh mục

Đồng hồ đo lưu lượng dạng ống DK800

Model

 

DN

 (mm)

 

L/h

 Measure Range

+%

Accuracy

 

Media State

D

E

Out diameter

Of metal pipe

Water20

1.2x105pa

Working

temp

Working 
Pressure

DK800-2

DK800-2F

2

0.002~0.02

0.004~0.04

0.1~1.3

0.5~2.7

 

4

 

 

 

 

 

 

-2+120

 

 

 

 

 

≤1.0Mpa

(or) ≤

1.6Mpa

Φ9

M8x1

Φ5

DK800-4

DK800-4F

4

0.25~2.5

0.5~5

0.8~8

1.6~16

4~40

6~60

 

 

 

 

 

 

 

 

2.5

Φ11.5

M10  x1

Φ6

DK800-6

DK800-6F

6

0.5~5

1.2~12

2.5~25

4~40

6~60

10~100

16~160

10~100

25~250

50~500

80~800

100~1000

180~1800

240~2400

300~3000

350~3500

430~4300

Đồng hồ đo lưu lượng DFG-4T6T8T

Technical Parameters of DFG-4T.6T.8TFlowmeter

Đồng hồ đo lưu lượng thủy tinh LZS

Datasheet:

Model

DN

Flow Range

Accuracy

Temperature

°C

Pressure

Mpa

GPM

LPM

LZS-15E

15

0.1-1

0.2-2

0.5-5

0.5-4

1-7

1.8-18

±4%

0-60

1-100

≤1

LZS-15G

LZS-15EC

15

0.1-1

0.2-2

0.5-5

0.5-4

1-7

1.8-18

LZS-15GC

LZS-25E

25

0.8-8

1-10

3-30

4-40

LZS-25G

LZS-32E

32

1.2-12

2-20

2.5-25

5-50

8-80

10-100

LZS-32G

LZS-50E

50

2.5-25

5-45

7-70

10-100

20-180

25-250

LZS-50G

LZS-65E

65

25-110

40-160

50-250

80-400

150-650

200-1000