(+84) 908 541 896
    Đồng hồ thủy tinh đo lưu lượng dòng chảy nhỏ VA30

Đồng hồ thủy tinh đo lưu lượng dòng chảy nhỏ VA30

  • Danh mục sản phẩm: Phụ Tùng Thay Thế
  • Thương hiệu:
  • Mã số:

DN

(mm)

Model

Measure Range

Tube Length(mm)

Working 

Pressure(Bar)

Temp.

Water (L/h)

 Air (m3/h)

15

VA30S-15

FA30S-15

4-40

6-60

10-100

16-160

25-250

40-400

63-630

0.12-1.2

0.3-3

0.5-5

0.8-8

1.2-12

2-20

300

≤1.0

-20°C~200°C

25

VA30S-25

VA30S-25

63-630

100-1000

160-1600

250-2500

2-20

3-30

5-50

8-80

≤1.0

40

VA30S-40

FA30S-40

160-1600

250-2500

400-4000

5-50

8-80

12-120

≤0.9

50

VA30S-50

FA30S-50

400-4000

630-6300

1000-10000

4000-16000

12-120

20-200

30-300

≤0.7

CTY TNHH TM-DV CƠ KHÍ HÀ AN 
MST: 0311367949 
ĐC: 931/53A Hương Lộ 2, KP. 8, P. Bình Trị Đông A, Q. Bình Tân, TP. HCM 
Xưởng: D1/5A Kênh A, Ấp 4, Xã Lê Minh Xuân, H. Bình Chánh 
DĐ: 0908 541 896 Mr. Chính 
ĐT: 02899337998, 028 22448055 
Website: www.haancompany.com , Skype: S_Chinh 
Email: chinh.vo@haancompany.com

Sản phẩm cùng danh mục

Đồng hồ đo lưu lượng dạng ống DK800

Model

 

DN

 (mm)

 

L/h

 Measure Range

+%

Accuracy

 

Media State

D

E

Out diameter

Of metal pipe

Water20

1.2x105pa

Working

temp

Working 
Pressure

DK800-2

DK800-2F

2

0.002~0.02

0.004~0.04

0.1~1.3

0.5~2.7

 

4

 

 

 

 

 

 

-2+120

 

 

 

 

 

≤1.0Mpa

(or) ≤

1.6Mpa

Φ9

M8x1

Φ5

DK800-4

DK800-4F

4

0.25~2.5

0.5~5

0.8~8

1.6~16

4~40

6~60

 

 

 

 

 

 

 

 

2.5

Φ11.5

M10  x1

Φ6

DK800-6

DK800-6F

6

0.5~5

1.2~12

2.5~25

4~40

6~60

10~100

16~160

10~100

25~250

50~500

80~800

100~1000

180~1800

240~2400

300~3000

350~3500

430~4300

Đồng hồ đo lưu lượng DFG-4T6T8T

Technical Parameters of DFG-4T.6T.8TFlowmeter

Đồng hồ đo lưu lượng thủy tinh LZS

Datasheet:

Model

DN

Flow Range

Accuracy

Temperature

°C

Pressure

Mpa

GPM

LPM

LZS-15E

15

0.1-1

0.2-2

0.5-5

0.5-4

1-7

1.8-18

±4%

0-60

1-100

≤1

LZS-15G

LZS-15EC

15

0.1-1

0.2-2

0.5-5

0.5-4

1-7

1.8-18

LZS-15GC

LZS-25E

25

0.8-8

1-10

3-30

4-40

LZS-25G

LZS-32E

32

1.2-12

2-20

2.5-25

5-50

8-80

10-100

LZS-32G

LZS-50E

50

2.5-25

5-45

7-70

10-100

20-180

25-250

LZS-50G

LZS-65E

65

25-110

40-160

50-250

80-400

150-650

200-1000